cấp phí

cấp phí

Công nhân được hưởng cấp phí đi lại hàng tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền được cấp theo quy định: "cấp phí" một khoản tiền được cơ quan, tổ chức (thường nhà nước hoặc công ty) cấp cho một cá nhân hoặc nhóm người nhất định để hỗ trợ chi phí cho một mục đích cụ thể, theo các điều kiện quy định đã định sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân được hưởng cấp phí đi lại hàng tháng. (Người lao động được nhận khoản tiền hỗ trợ chi phí đi lại mỗi tháng.)
    • Cấp phí sản phụ giúp các mẹ trang trải chi phí sau khi sinh con. (Khoản trợ cấp thai sản giúp các sản phụ chi trả các khoản phí sau sinh.)
    • Chính sách mới tăng mức cấp phí dưỡng lão cho người cao tuổi. (Chính sách mới tăng mức trợ cấp nuôi dưỡng tuổi già cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấp phí" trong văn bản pháp luật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật, quy định về an sinh xã hội, lao động để chỉ các khoản trợ cấp tính chất bắt buộc.
    • Luật Bảo hiểm xã hội quy định các trường hợp được hưởng cấp phí ốm đau. (Luật Bảo hiểm xã hội quy định cụ thể các trường hợp được nhận trợ cấp khi ốm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Trợ cấp (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ khoản tiền hỗ trợ. "Trợ cấp" phạm vi sử dụng rộng hơn thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "cấp phí".
  • Phụ cấp (danh từ): Khoản tiền được cộng thêm vào lương chính do những điều kiện đặc biệt về công việc hoặc hoàn cảnh ( dụ: phụ cấp độc hại, phụ cấp khu vực).
  • Trợ cấp xã hội (danh từ): Cụm từ chỉ các khoản hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho các đối tượng yếu thế, khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Trợ cấp: Khoản tiền hỗ trợ.
  • Trợ giúp tài chính: Sự giúp đỡ bằng tiền.
  • Khoản hỗ trợ: Khoản tiền được cấp để giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "cấp phí" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc các văn bản chính thức liên quan đến chính sách an sinh, bảo hiểm. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "trợ cấp" hơn.
  • Kết hợp từ: "Cấp phí" thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc mục đích cụ thể, tạo thành các cụm danh từ như: